2018年10月30日星期二

“哪个问题”

      病句:哪个问题没有讨论完,咱们就讨论什么问题。
  正确:哪个问题没有讨论完,咱们就讨论哪个问题。
  正确:什么问题没有讨论完,咱们就讨论什么问题。
  分析:原句中前后照应的两个疑问代词不一致。前一个分句里用“哪”,后一个分句里用“什么”。要么都改成“哪个问题”,要么都改成“什么问题”。不论哪种表达方式,都是指“没有讨论完的问题。”
1 Nếu bạn có bài tập không biết làm, xin vui lòng gửi đến đây. 
2 Nếu bạn cần một số sách tiếng nước ngoài, xin vui lòng bấm 
vào đây. 
3 Nếu bạn muốn liên hệ với tôi, xin vui lòng bấm 
vào đây.
Share:

“热情地欢迎”

       病句:当我们来到学校的时候,热情地欢迎我们。
  正确:当我们来到学校的时候,中国朋友们热情地欢迎我们。
  分析:“当……的时候”是时间状语,原句缺少主语,没有指明是谁“热情地欢迎我们”。应当明确地补上主语。
1 Nếu bạn có bài tập không biết làm, xin vui lòng gửi đến đây. 
2 Nếu bạn cần một số sách tiếng nước ngoài, xin vui lòng bấm 
vào đây. 
3 Nếu bạn muốn liên hệ với tôi, xin vui lòng bấm 
vào đây.
Share:

“好不好了”

       病句:你的身体好不好了?
  正确:你的身体好不好。
  分析:这是一个正反式疑问句,在这种问句的末尾不能用“了”,应当去掉。
1 Nếu bạn có bài tập không biết làm, xin vui lòng gửi đến đây. 
2 Nếu bạn cần một số sách tiếng nước ngoài, xin vui lòng bấm 
vào đây. 
3 Nếu bạn muốn liên hệ với tôi, xin vui lòng bấm 
vào đây.
Share:

“是大不大”

    病句:你们的房子是大不大?
  正确:你们的房子大不大?
  分析:形容词谓语句的正反式是:形容词/“不”/形容词。句中的“是”使用不当,应该删掉。
1 Nếu bạn có bài tập không biết làm, xin vui lòng gửi đến đây. 
2 Nếu bạn cần một số sách tiếng nước ngoài, xin vui lòng bấm 
vào đây. 
3 Nếu bạn muốn liên hệ với tôi, xin vui lòng bấm 
vào đây.
Share:

“认真学习”

     病句:同学们都很认真学习。
  正确:同学们都很认真地学习。
  分析:复杂状语与动词之间缺少结构助词,应当在“都很认真”与“学习”之间加上状语的标志“地”。
1 Nếu bạn có bài tập không biết làm, xin vui lòng gửi đến đây. 
2 Nếu bạn cần một số sách tiếng nước ngoài, xin vui lòng bấm 
vào đây. 
3 Nếu bạn muốn liên hệ với tôi, xin vui lòng bấm 
vào đây.
Share:

“有没自行车”

     病句:阿里有没自行车。
  正确:阿里没有自行车。
  分析:由动词“有”充当谓语的否定形式,只能把否定词“没”放在“有”的前面,作状语,不能放在后面。
1 Nếu bạn có bài tập không biết làm, xin vui lòng gửi đến đây. 
2 Nếu bạn cần một số sách tiếng nước ngoài, xin vui lòng bấm 
vào đây. 
3 Nếu bạn muốn liên hệ với tôi, xin vui lòng bấm 
vào đây.
Share:

“再有联系”

  病句:离开中国以后,我和以前的朋友再有联系。
  正确:离开中国以后,我和以前的朋友还有联系。
  分析:“我”跟朋友之间的联系没有因为“离开中国”有什么变化。应当把“再”改为表示行为继续进行的“还”。
1 Nếu bạn có bài tập không biết làm, xin vui lòng gửi đến đây. 
2 Nếu bạn cần một số sách tiếng nước ngoài, xin vui lòng bấm 
vào đây. 
3 Nếu bạn muốn liên hệ với tôi, xin vui lòng bấm 
vào đây.
Share:

“离我们不远”

       病句:那个商店离我们睡觉不太远。
  正确:那个商店离我们睡觉的地方不太远。
  分析:“我们睡觉”不表示处所,应该改成表示地点的词语“睡觉的地方”。
1 Nếu bạn có bài tập không biết làm, xin vui lòng gửi đến đây. 
2 Nếu bạn cần một số sách tiếng nước ngoài, xin vui lòng bấm 
vào đây. 
3 Nếu bạn muốn liên hệ với tôi, xin vui lòng bấm 
vào đây.
Share:

“越难越多”

       病句:今天的生词越难越多。
  正确:今天的生词又难又多。
  分析:“今天的生词”不能用“越……越……”不合事理。这个句子着眼于两种性状并存,应改用:“又……又……”
1 Nếu bạn có bài tập không biết làm, xin vui lòng gửi đến đây. 
2 Nếu bạn cần một số sách tiếng nước ngoài, xin vui lòng bấm 
vào đây. 
3 Nếu bạn muốn liên hệ với tôi, xin vui lòng bấm 
vào đây.
Share:

“一个半小时就到”

       病句:香山很远,我们一个半小时就到。
  正确:香山很远,我们一个半小时才到。
  分析:说话人(我们)觉得距离远,意思是要说路上用的时间多,到香山的时间要晚。应当删去“就”,改用“才”。
1 Nếu bạn có bài tập không biết làm, xin vui lòng gửi đến đây. 
2 Nếu bạn cần một số sách tiếng nước ngoài, xin vui lòng bấm 
vào đây. 
3 Nếu bạn muốn liên hệ với tôi, xin vui lòng bấm 
vào đây.
Share:

“病好多”



       病句:莉莉的病好多,很快就可以出院了。
  正确:莉莉的病好多了,很快就可以出院了。
  分析:谓语形容词“好”带有比较的意思。“多”作补语,是说病情同过去相比,有较大好转。一般还应在句末加上“了”,表示变化。
1 Nếu bạn có bài tập không biết làm, xin vui lòng gửi đến đây. 
2 Nếu bạn cần một số sách tiếng nước ngoài, xin vui lòng bấm 
vào đây. 
3 Nếu bạn muốn liên hệ với tôi, xin vui lòng bấm 
vào đây.
Share:

“不是……吗”

       病句:狼对老人说,他这样做,不是要闷死我了。
  正确:狼对老人说,他这样做,不是要闷死我吗?
  分析:“不是”经常与“吗”构成反诘句。“不是……吗”这个格式形式上是否定,意义上表示肯定。“不是要闷死我吗”意思是“要把我闷死”。应改“了”为“吗”。
1 Nếu bạn có bài tập không biết làm, xin vui lòng gửi đến đây. 
2 Nếu bạn cần một số sách tiếng nước ngoài, xin vui lòng bấm 
vào đây. 
3 Nếu bạn muốn liên hệ với tôi, xin vui lòng bấm 
vào đây.
Share:

“送送你一下”

       病句:我送送你一下儿。
  正确:我送送你。
  正确:我送你一下儿。
  分析:“送送”和“一下儿”所表示的意思重复,要么删去表示短暂时间的“一下儿”,保留表示不会持续很久的“送送”,要么不用动词重叠形式,保留“一下儿”。
1 Nếu bạn có bài tập không biết làm, xin vui lòng gửi đến đây. 
2 Nếu bạn cần một số sách tiếng nước ngoài, xin vui lòng bấm 
vào đây. 
3 Nếu bạn muốn liên hệ với tôi, xin vui lòng bấm 
vào đây.
Share:

“多极了不多极了”

     病句:今天公园里的人多极了不多极了?
  正确:今天公园里的人多不多?
  分析:因为询问的是说话人所不了解的某种情况,所以用正反式提问。谓语后不能带表示程度的补语“极了”。
1 Nếu bạn có bài tập không biết làm, xin vui lòng gửi đến đây. 
2 Nếu bạn cần một số sách tiếng nước ngoài, xin vui lòng bấm 
vào đây. 
3 Nếu bạn muốn liên hệ với tôi, xin vui lòng bấm 
vào đây.
Share:

“痛痛快快地可以”

       病句:这次假期我们痛痛快快地可以玩儿几天。
  正确:这次假期我们可以痛痛快快地玩儿几天。
  分析:描写性的词语与能愿动词同时用在谓语动词的前面,往往是描写性词语紧挨着动词,其次才是能愿动词。“痛痛快快地”应该移到“可以”的后面。
1 Nếu bạn có bài tập không biết làm, xin vui lòng gửi đến đây. 
2 Nếu bạn cần một số sách tiếng nước ngoài, xin vui lòng bấm 
vào đây. 
3 Nếu bạn muốn liên hệ với tôi, xin vui lòng bấm 
vào đây.
Share: